developable
//
- trải được || mặt trải được
- d. of class n mặt trải được lớp n
- bitangent d. mặt trái được lưỡng tiếp
- polar d. mặt trái được cực
- rectifying d. mặt trái được trực đạc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being developed.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Capable of being developed.
Đang tải...