Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

developable

/di'velәpәbl/ phổ biến #40368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

developable

//

  • trải được || mặt trải được
  • d. of class n mặt trải được lớp n
  • bitangent d. mặt trái được lưỡng tiếp
  • polar d. mặt trái được cực
  • rectifying d. mặt trái được trực đạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being developed.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...