developing economies
cụm từ
- các nền kinh tế đang phát triển
- in developing economies: ở các nền kinh tế đang phát triển
- emerging and developing economies: các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển
112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...