Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14188

developmentally

//

  • xem development
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...