Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deversion

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deversion

//

  • sự lệch; (cơ học) sự tháo, sự rút; sự tránh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...