Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deversion

//

  • sự lệch; (cơ học) sự tháo, sự rút; sự tránh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...