Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13796

deviate

/'di:vieit/

nội động từ

  • trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời
    • to deviate from the direction: trệch hướng
    • to deviate from one's way: lạc đường
    • to deviate from the truth: xa rời chân lý
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn aside; turn away from\nv. be at variance with; be out of line with\nv. cause to turn away from a previous or expected course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...