deviate
Nghĩa thường dùng
“The flight deviated from its planned route.”Chuyến bay đã lệch khỏi tuyến đường dự kiến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deviate
/'di:vieit/
nội động từ
- trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời
- to deviate from the direction: trệch hướng
- to deviate from one's way: lạc đường
- to deviate from the truth: xa rời chân lý
Định nghĩa tiếng Anh
v. turn aside; turn away from v. be at variance with; be out of line with v. cause to turn away from a previous or expected course