Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deviationism

/,di:vi'eiʃənizm/

danh từ

  • (chính trị) tác phong thiên lệch (sang hữu hay tả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. ideological defection from the party line (especially from orthodox communism)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...