Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deviatory

/'di:viətəri/

tính từ

  • lệch sai đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to deviate; devious; as, deviatory motion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...