Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

device driver

//

  • (Tech) chương trình điều khiển thiết bị

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...