Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devil's bones

/'devlzbounz/

danh từ

  • (thông tục) quân súc sắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...