devil's bones
/'devlzbounz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devil's bones
/'devlzbounz/
danh từ
- (thông tục) quân súc sắc
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...