devil's books
/'devlzbuks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devil's books
/'devlzbuks/
danh từ
- (thông tục) quân bài
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...