devil's darning-needle
/'devlz'dɑ:niɳ,ni:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devil's darning-needle
/'devlz'dɑ:niɳ,ni:dl/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con chuồn chuồn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...