devil-fish
/'devlfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devil-fish
/'devlfiʃ/
danh từ
- (động vật học) cá đuối hai mõm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...