devil-like
/'devllaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devil-like
/'devllaik/
tính từ
- khắc nghiệt, ác hiểm, ác dữ tợn
- ma quái, quỷ quái
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...