Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devil-may-care

/'devlmei'keə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devil-may-care

/'devlmei'keə/

tính từ

  • liều, liều mạng, vong mạng, bất chấp tất cả
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by a carefree unconventionality or disreputableness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...