Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devildom

/'devldəm/

danh từ

  • loài ma quỷ, thế giới ma quỷ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...