devilishly
/ˈdevəlɪʃli/ phổ biến #28231
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devilishly
//
* phó từ- rất, vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a playfully devilish manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a playfully devilish manner
Đang tải...