Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deviltry

/'devlri/

danh từ

  • yêu thuật; quỷ thuật
  • tính hung ác, tính ác độc
  • tính liều mạng, tính vong mạng; sự tinh nghịch liều lĩnh
  • môn (học vẽ) ma quỷ
  • ma quỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n wicked and cruel behavior\nn reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...