Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deviltry

/'devlri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deviltry

/'devlri/

danh từ

  • yêu thuật; quỷ thuật
  • tính hung ác, tính ác độc
  • tính liều mạng, tính vong mạng; sự tinh nghịch liều lĩnh
  • môn (học vẽ) ma quỷ
  • ma quỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n wicked and cruel behavior n reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...