deviously
/'di:vɪəslɪ/ phổ biến #40516
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deviously
//
* phó từ- quanh co, không thẳng thắn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a devious manner
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a devious manner
Đang tải...