Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devisee

/,dəvi'zi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devisee

/,dəvi'zi:/

danh từ

  • (pháp lý) người thừa kế, người thừa tự
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone to whom property (especially realty) is devised by will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...