Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deviser

/di'vaizə/

danh từ

  • người sáng chế, người phát minh
Biến thể từ devisers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes plans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...