Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deviser

/di'vaizə/
Biến thể từ devisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deviser

/di'vaizə/

danh từ

  • người sáng chế, người phát minh
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes plans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...