deviser
/di'vaizə/
Biến thể từ
devisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deviser
/di'vaizə/
danh từ
- người sáng chế, người phát minh
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who makes plans