Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devisor

/,devi'zɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devisor

/,devi'zɔ:/

danh từ

  • (pháp lý) người làm di chúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who devises real property in a will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...