Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devitalise

/di:'vaitəlaiz/

ngoại động từ

  • làm mất sinh khí; làm hao mòn sinh lực, làm suy nhược
Định nghĩa tiếng Anh

v sap of life or energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...