devitalize
/di:'vaitəlaiz/
ngoại động từ
- làm mất sinh khí; làm hao mòn sinh lực, làm suy nhược
Biến thể từ
devitalized quá khứ phân từ
devitalized quá khứ
devitalizing hiện tại phân từ
devitalizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. sap of life or energy