Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devocalize

/di:'voukəlaiz/

ngoại động từ

  • (ngôn ngữ học) làm mất thanh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make toneless; to deprive of vowel quality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...