Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9749

devoid

/di'vɔid/

tính từ

  • không có, trống rỗng
    • a town devoid of inhabitant: thành phố không có người ở
    • a man devoid of cares: người không lo nghĩ, người vô tư lự
Định nghĩa tiếng Anh

s completely wanting or lacking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...