devoid
/di'vɔid/
tính từ
- không có, trống rỗng
- a town devoid of inhabitant: thành phố không có người ở
- a man devoid of cares: người không lo nghĩ, người vô tư lự
Định nghĩa tiếng Anh
s completely wanting or lacking
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s completely wanting or lacking
Đang tải...