Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23211

devolution

/,di:və'lu:ʃn/

danh từ

  • sự trao cho, sự uỷ thác cho (quyền hành, trách nhiệm...)
  • sự để lại (tài sản...)
  • (sinh vật học) sự thoái hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the delegation of authority (especially from a central to a regional government)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...