Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devonian

/də'vounjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devonian

/də'vounjən/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ đevon

danh từ

  • (địa lý,địa chất) kỷ đevon
Định nghĩa tiếng Anh

n. from 405 million to 345 million years ago; preponderance of fishes and appearance of amphibians and ammonites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...