Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36671

devotedly

/di'voutidli/

phó từ

  • hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ, trung thành; sốt sắng, nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. with devotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...