devotedly
/di'voutidli/ phổ biến #36671
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devotedly
/di'voutidli/
phó từ
- hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ, trung thành; sốt sắng, nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh
r. with devotion