Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12085

devotee

/,devou'ti:/

danh từ

  • người mộ đạo, người sùng đạo
    • a devotee to Buddhism: người sùng đạo Phật
  • người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê
    • a devotee to sports: người hâm mộ thể thao
    • a devotee to music: người say mê âm nhạc
Biến thể từ devotees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an ardent follower and admirer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...