Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devotement

/di'voutmənt/

danh từ

  • sự hiến dâng, sự dành hết cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being devoted, or set apart by a vow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...