Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devotionalist

/di'vouʃnəlist/

danh từ

  • người ngoan đạo; người mê tín
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Devotionist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...