Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devotionally

/di'vouʃnəli/

phó từ

  • mộ đạo, sùng đạo
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a devotional manner; toward devotion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...