Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devouringly

/di'vauəriɳli/

phó từ

  • hau háu, ngấu nghiến, phàm, tham lam
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a devouring manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...