Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devouringly

/di'vauəriɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devouringly

/di'vauəriɳli/

phó từ

  • hau háu, ngấu nghiến, phàm, tham lam
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a devouring manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...