Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29442

devoutly

//

* phó từ
  • tận tụy, tận tâm, nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a devout and pious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...