Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devoutly

/dɪ'vaʊtlɪ/ phổ biến #29442
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devoutly

//

* phó từ
  • tận tụy, tận tâm, nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a devout and pious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...