Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

devoutness

//

* danh từ
  • sự tận tâm, sự tận tụy, sự nhiệt thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality or state of being devout.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...