devoutness
/dɪ'vaʊtnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
devoutness
//
* danh từ- sự tận tâm, sự tận tụy, sự nhiệt thành
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality or state of being devout.
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Quality or state of being devout.
Đang tải...