Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dewiness

/'dju:inis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dewiness

/'dju:inis/

danh từ

  • tình trạng phủ sương
  • sự ướt sương, sự đẫm sương
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of being dewy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...