Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dewless

/'dju:lis/

tính từ

  • không có sương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no dew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...