Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dewy-eyed

/'dju:iaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dewy-eyed

//

* tính từ
  • khờ khạo
Định nghĩa tiếng Anh

s exhibiting childlike simplicity and credulity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...