Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dextrality

//

* danh từ
  • tình trạng thuộc tay phải
  • việc ở bên phải
Định nghĩa tiếng Anh

n preference for using the right hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...