Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dextro-glucose

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dextro-glucose

//

* danh từ
  • (hoá học) dextrota
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...