Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dhole

/doul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dhole

/doul/

danh từ

  • (Anh-Ân) chó rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. fierce wild dog of the forests of central and southeast Asia that hunts in packs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...