dhurry
/'dʌri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dhurry
/'dʌri/
danh từ
- vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn...)
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...