Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dhurry

/'dʌri/

danh từ

  • vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...