Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diabolically

/,daiə'bɔlikəli/ phổ biến #35605
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diabolically

//

* phó từ
  • quỷ quái tinh ma, ranh mãnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. as a devil; in an evil manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...