diabolically
/,daiə'bɔlikəli/ phổ biến #35605
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diabolically
//
* phó từ- quỷ quái tinh ma, ranh mãnh
Định nghĩa tiếng Anh
r. as a devil; in an evil manner