diachronical
/'daiə'krɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diachronical
/'daiə'krɔnik/
tính từ
- (ngôn ngữ học) lịch lại
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...