diachrony
/dai'ækrәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diachrony
//
* danh từ- sự phân tích lịch đại
- sự thay đổi lịch đại
Định nghĩa tiếng Anh
n the study of linguistic change
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the study of linguistic change
Đang tải...