Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diachylon

/dai'ækjuləm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diachylon

/dai'ækjuləm/

danh từ

  • (y học) thuốc dán chì oxyt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Diachylum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...