Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diacid

/dai'æsid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diacid

//

  • Cách viết khác : diacidic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Divalent; -- said of a base or radical as capable of saturating two acid monad radicals or a dibasic acid. Cf. Dibasic, a., and Biacid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...