Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46645

diacritical

/,daiə'kritik/

tính từ: (diacritical)

/,daiə'kritikəl/
  • (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ)
  • có khả năng phân biệt

danh từ

  • (ngôn ngữ học) dấu phụ
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of distinguishing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...