Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diactinic

/,daiæk'tinik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diactinic

/,daiæk'tinik/

tính từ

  • truyền tia quang hoá; để tia quang hoá thấu qua
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of transmitting the chemical or actinic rays of light; as, diactinic media.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...