Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diademed

/'daiədemd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diademed

/'daiədemd/

tính từ

  • đội mũ miện, đội vương miện
  • có quyền vua
  • đội vòng hoa, đội vòng lá
  • đội vòng nguyệt quế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...